Nghị định 103/2026/NĐ-CP: 08 Nội Dung Của Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư Ra Nước Ngoài Doanh Nghiệp Cần Nắm
Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng phổ biến, và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài là văn bản pháp lý bắt buộc đối với phần lớn các dự án thuộc diện này. Nghị định 103/2026/NĐ-CP quy định rõ nội dung của Giấy chứng nhận, thẩm quyền cấp và các trường hợp được miễn thủ tục cấp giấy. Bài viết tổng hợp những điểm chính doanh nghiệp cần lưu ý.
1. Tám nội dung của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Theo Điều 16 Nghị định 103/2026/NĐ-CP, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài gồm 08 nội dung cốt lõi sau:
📌 8 Nội dung bắt buộc trên Giấy chứng nhận bao gồm:
- 1. Mã số dự án đầu tư.
- 2. Nhà đầu tư.
- 3. Tên dự án đầu tư, tên tổ chức kinh tế ở nước ngoài (nếu có).
- 4. Mục tiêu dự án, bao gồm mục tiêu chính và mục tiêu khác.
- 5. Địa điểm đầu tư (đối với các dự án yêu cầu phải có địa điểm đầu tư).
- 6. Hình thức đầu tư, vốn đầu tư, nguồn vốn đầu tư, hình thức vốn đầu tư và tiến độ thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
- 7. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư.
- 8. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư (nếu có).
2. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh, chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận
Theo Điều 17 Nghị định 103/2026/NĐ-CP, thẩm quyền được phân chia chi tiết theo quy mô vốn và tính chất đặc thù của từng dự án:
| Phân loại dự án | Thẩm quyền & Quy định áp dụng |
|---|---|
| Dự án từ 7 tỷ đồng trở lên hoặc thuộc ngành nghề có điều kiện | Bộ Tài chính cấp, điều chỉnh, chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận (trừ các trường hợp được miễn thủ tục theo Điều 18). |
| Dự án từ 1.600 tỷ đồng trở lên hoặc đề xuất cơ chế hỗ trợ đặc biệt | Bộ Tài chính phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ chấp thuận trước khi thực hiện cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận. |
| Dự án đã được Thủ tướng chấp thuận (Các trường hợp điều chỉnh nhẹ) |
Không phải báo cáo lại Thủ tướng khi điều chỉnh các nội dung:
|
3. Các trường hợp không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận
Điều 18 Nghị định 103/2026/NĐ-CP quy định một số dự án được miễn thủ tục cấp Giấy chứng nhận, nhà đầu tư chỉ cần thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối, bao gồm:
Danh mục 04 trường hợp được miễn cấp Giấy chứng nhận:
- Trường hợp 1: Dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài dưới 7 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện.
- Trường hợp 2: Dự án gắn với quốc phòng, an ninh triển khai theo thỏa thuận giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài.
- Trường hợp 3: Dự án của các tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc danh mục quy định tại Phụ lục I Nghị định 366/2025/NĐ-CP.
- Trường hợp 4: Dự án của các tổ chức kinh tế khác (không thuộc diện phải báo cáo Thủ tướng) nếu đáp ứng đồng thời cả 4 điều kiện:
- Là doanh nghiệp có quy mô lớn theo Nghị định 90/2025/NĐ-CP;
- Sử dụng nguồn ngoại tệ tự có (không dùng vốn vay) để đầu tư ra nước ngoài;
- Có lãi trong 2 năm liên tiếp liền kề trước năm đầu tư (theo BCTC hợp nhất);
- Đã có ít nhất 2 dự án đầu tư ra nước ngoài có lợi nhuận chuyển về nước.
Đối với các dự án thuộc diện miễn cấp Giấy chứng nhận, nhà đầu tư vẫn phải kê khai thông tin dự án (kể cả cơ cấu vốn đầu tư) trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư để được cấp mã số khai hồ sơ tự động trước khi thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối.
4. Khuyến nghị quan trọng dành cho doanh nghiệp
📌 4 Điểm quản trị doanh nghiệp cần rà soát ngay:
1. Xác định chính xác diện dự án từ đầu: Rà soát quy mô vốn và ngành nghề để biết thuộc thẩm quyền cấp phép của Bộ Tài chính hay thuộc diện miễn thủ tục, từ đó chuẩn bị hồ sơ và lộ trình phù hợp.
2. Theo dõi sát các ngưỡng vốn điều chỉnh: Nếu dự án có kế hoạch mở rộng, cần chủ động theo dõi các mốc 7 tỷ đồng và 1.600 tỷ đồng để chủ động thủ tục, tránh phát sinh nghĩa vụ cấp phép ngoài dự kiến.
3. Đánh giá cẩn trọng 4 điều kiện miễn cấp: Doanh nghiệp “quy mô lớn” muốn áp dụng cơ chế miễn cấp Giấy chứng nhận phải kiểm tra đồng thời cả 4 điều kiện tại Điều 18 (quy mô, nguồn vốn tự có, hiệu quả kinh doanh 2 năm liền kề, lịch sử đầu tư có lãi) — chỉ cần thiếu 1 điều kiện cũng sẽ không được áp dụng.
4. Tuân thủ kê khai hệ thống: Luôn kê khai đầy đủ, kịp thời trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (kể cả khi thuộc diện miễn cấp) để đảm bảo không gặp vướng mắc khi thực hiện các thủ tục ngoại hối tại ngân hàng.
* Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp dựa trên Nghị định 103/2026/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan tại thời điểm ban hành. Quy định pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung theo thời gian; doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản gốc hoặc liên hệ đơn vị tư vấn để được hỗ trợ áp dụng cụ thể cho từng trường hợp.
Quý Doanh nghiệp cần Tư vấn Thủ tục Đầu tư Ra Nước Ngoài, Rà soát Hồ sơ Pháp lý hoặc Đăng ký Giao dịch Ngoại hối?
📞 Liên hệ KNP PMC để nhận tư vấn chuyên sâu ngay
